 |
| Loại Type | Kích thước (Dimension) | Khối lượng Weight (kg) | | A | B | | CR-100/2 | 410 | 490 | 10 | | CR38-100/2 | 415 | 580 | 13 | | Loại Type | Kích thước (Dimension) | Khối lượng Weight(kg) | | A | B | | CR-100/1 | 550 | 495 | 12 | | CR38-100/1 | 675 | 540 | 15 | | |
Thông số cơ bản Main technical data | Đơn vị Unit | CR 25-100 | CR38-100 |
Điện áp danh định Rated voltage | kV | 22 | 35 |
Điện áp làm việc liêm tục lớn nhất Maximum continuous operating voltage | kV | 25 | 38 |
Tần số Frequency | Hz | 50-60 |
Dòng điện danh định Rated current | A | 100 |
Dãy dòng điện dây chảy Operating current range of fuse links | A | 3÷100 |
Điện trở tiếp xúc Contact resistance | µΩ | 3÷50 |
Dung lượng cắt danh định Rated breaking capacity
| kA(asym) | 10 | 12 |
Chiều dài đường rò nhỏ nhất Minimum crêpage distance
| m | 550 | 870 |
Điện áp thử tần số công nghiệp Powe frequency withstand voltage | kV (r.m.s) | 60 | 80 |
Điện áp thử xung 1.2/50µS Impulse withstan voltage
| kV (b.i.l) | 125 | 170 |